common bearberry

Học thuật
Thân thiện
common bearberry

A small patch of common bearberry grows on the rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ri: Một loài cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ Bắc Mỹ phía bắc lục địa Á-Âu (Eurasia). Loài cây này đặc điểm mọc thành thảm, ra những bông hoa nhỏ màu trắng, kết quả mọng màu đỏ chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common bearberry is often found in dry, sandy soils. (Cây ri thường được tìm thấynhững vùng đất khô, nhiều cát.)
    • In autumn, the hillside turns red with the foliage of the common bearberry. (Vào mùa thu, sườn đồi chuyển sang màu đỏ với tán của cây ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: của common bearberry đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc dân gian.
    • An infusion made from common bearberry leaves has been used traditionally. (Một loại trà được làm từ cây ri đã được sử dụng theo phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearberry (n): Tên gọi chung cho chi , trong đó common bearberry () một loài phổ biến.
  • Kinnikinnick (n): Một tên gọi khác, bắt nguồn từ ngôn ngữ bản địa Bắc Mỹ, để chỉ cùng một loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Arctostaphylos uva-ursi: Tên khoa học của cây ri.
  • Uva-ursi: Tên gọi theo tiếng Latinh, thường được dùng trong ngữ cảnh thảo dược.
common bearberry

A small patch of common bearberry grows on the rocky hillside.

Noun
  1. cây ri loài cây bụi thường xanh Bắc Mỹ phía Bắc Eurasia hoa trắng nhỏ, quả mọng đỏ, chuyển màu đỏ về mùa thu.

Từ gần giống